Bánh xe tay nói là một thiết bị vận hành thủ công rất phổ biến và cổ điển, khuếch đại mô-men xoắn xoay của con người thông qua cấu trúc cơ học của mép, nan hoa và trung tâm, do đó được sử dụng để vận hành van, cơ chế điều chỉnh thủ công của thiết bị cơ khí, v.v.
I. Cấu trúc và tên cơ bản
Một bánh xe tay nói điển hình bao gồm ba phần chính:
Cạnh bánh xe (Rim)
Phần tay người vận hành. Thường là một vòng tròn, đường kính của nó (tức là thông số kỹ thuật bánh xe tay) xác định kích thước mô-men xoắn của đầu ra - đường kính càng lớn, mô-men xoắn đầu ra càng lớn.
Các bề mặt đôi khi được xử lý để gợn sóng hoặc cuộn để tăng ma sát và ngăn chặn trượt.
nan hoa (spoke)
Một nan hoa kết nối mép bánh xe với trung tâm. Đó cũng là lý do tại sao nó được đặt tên.
Tác dụng chính là hỗ trợ và truyền lực. Số lượng phổ biến là 3, 4 hoặc 5.
Được thiết kế thành dạng nan hoa chủ yếu để giảm trọng lượng tổng thể và tiết kiệm vật liệu, đồng thời đảm bảo đủ sức mạnh kết cấu.
Trung tâm (Hub/Boss)
Phần trung tâm của bánh xe tay, thường có lỗ gắn và khe khóa.
Lỗ gắn: được sử dụng để đặt trên thân, vít hoặc trục quay. Khẩu độ là kích thước chính.
Keyway (Keyway): Được sử dụng để cài đặt các phím, phù hợp với các phím trên trục, ngăn chặn sự chuyển động tương đối xảy ra giữa bánh xe tay và trục, đảm bảo truyền mô-men xoắn hiệu quả.
Setscrew Hole: Thông thường, nó cũng được trang bị 1-2 lỗ vít chìm để thắt chặt dây trên cùng, tiếp tục buộc trung tâm bánh xe vào trục để ngăn chặn sự di chuyển theo hướng trục.
II. Chức năng và đặc điểm chính
Chức năng: Cung cấp một cách tiết kiệm lao động và đáng tin cậy để xoay thiết bị bằng tay. Nó hoạt động tương tự như tay lái, khuếch đại lực lượng hoạt động bằng cách tăng cánh tay.
Tính năng:
Tiết kiệm lao động: Thiết kế đường kính lớn mang lại lợi ích cơ học tốt.
Cấu trúc mạnh mẽ: Thường được làm bằng kim loại, chịu được lực và tác động lớn.
Trọng lượng nhẹ: Thiết kế kiểu nan hoa, dưới tiền đề đảm bảo cường độ, nhẹ hơn bánh xe rắn.
Kinh tế và thiết thực: Cấu trúc đơn giản và chi phí sản xuất tương đối thấp.
III. Vật liệu chính
Việc lựa chọn vật liệu cho tay quay phụ thuộc vào kịch bản ứng dụng của nó (ví dụ: tải, môi trường, yêu cầu vệ sinh, v.v.):
Sắt đúc (Cast Iron):
Ưu điểm: Chi phí thấp, cường độ cao, chống mài mòn, hấp thụ sốc tốt.
Nhược điểm: cồng kềnh và dễ rỉ sét (trừ khi xử lý bề mặt, chẳng hạn như mạ kẽm, sơn phun).
Ứng dụng: Phổ biến nhất trong van công nghiệp, thiết bị máy móc hạng nặng. Là vật liệu quay tay kinh điển nhất.
Thép đúc (Cast Steel):
Ưu điểm: Sức mạnh và tuổi thọ cao hơn gang, có thể chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
Nhược điểm: Chi phí cao hơn và nặng hơn.
Ứng dụng: Van và thiết bị cho áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc những dịp quan trọng.
Thép không gỉ (Stainless Steel, SS304, SS316):
Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, dễ vệ sinh và xếp hạng vệ sinh cao.
Khuyết điểm: The most cost.
Ứng dụng: Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và các ngành công nghiệp khác có yêu cầu ăn mòn hoặc vệ sinh cao.
Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy):
Ưu điểm: Rất nhẹ, chống ăn mòn, ngoại hình đẹp.
Nhược điểm: Sức mạnh và khả năng chống mài mòn không tốt như thép.
Ứng dụng: Thiết bị nhẹ, dụng cụ và dụng cụ, môi trường sạch.
Nhựa (như nylon, ABS):
Ưu điểm: cách nhiệt, nhẹ, chống ăn mòn, chi phí thấp.
Nhược điểm: Sức mạnh và khả năng chịu nhiệt kém.
Ứng dụng: tải nhẹ, thiết bị điện tử, nơi có yêu cầu cách nhiệt.