Van bi loại Q310

Van bi loại 0 thông qua thiết kế cấu trúc đường kính đầy đủ, có khả năng lưu thông lớn, tổn thất áp suất nhỏ, thời gian hành động nhanh, tuổi thọ dài và các tính năng khác: thân van được thiết kế thành cấu trúc chống xả, van cũng có chức năng chống tĩnh điện, chống cháy;
Van bi loại 0 có hai cấu trúc là van bi nổi và van bi cố định: van bi nổi chủ yếu thích hợp cho van áp suất trung bình và thấp, đường kính nhỏ hơn DN200: van bi cố định chủ yếu thích hợp cho van áp suất cao và trung bình.
Ghế van loại 0 có niêm phong mềm và niêm phong cứng; Ghế kín mềm phù hợp với điều kiện làm việc có nhiệt độ dưới 200 ° C hoặc 280 ° C; Con dấu cứng phù hợp với môi trường có chứa các hạt, sợi và nhiệt độ và áp suất cao và các điều kiện làm việc khắc nghiệt khác.
Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Loại O Ball Valve |
Kích thước body size |
DN15-DN500(1/2-20) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25 , 40 , 64, 100; ANSI Class 150, 300, 600 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB, LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW)/Loại mặt bích (RF, MFM) Flanged (RF, MFM) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.