Z515N Phản hồi bên trong Van điều chỉnh áp suất tự lực
Z515N Phản hồi bên trong Van điều chỉnh áp suất tự lực

Z515N loại phản hồi bên trong tự lực loại van điều chỉnh áp suất là một loại van điều chỉnh áp suất tự lực được phát triển và phát triển bởi công ty để đáp ứng các điều kiện làm việc của môi trường có độ nhớt lớn và dễ dàng tập trung. Nó tránh các điều kiện mà van điều chỉnh áp suất tự lực thông thường không dễ giữ nhiệt, ống dẫn áp lực dễ bị tắc và ảnh hưởng đến độ chính xác của điều chỉnh. Thích hợp cho điều khiển tự động giảm áp ổn định với độ nhớt cao, phương tiện lấy nét dễ dàng. Sản phẩm này có các tính năng tiết kiệm năng lượng, hành động nhạy cảm, hoạt động đáng tin cậy, vận hành và bảo trì dễ dàng. Được sử dụng rộng rãi trong dầu mỏ, công nghiệp hóa chất và các ngành công nghiệp khác để điều khiển tự động giảm áp của môi trường có độ nhớt cao như dầu thô.
Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Van điều chỉnh áp suất Internal Feedback Pressure Regulating Valve |
Kích thước body size |
DN20~DN450(3/4 〜18) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN10、16、20、25、40、50、64、100、110、150、250、320、420 ANSI 150#、300#、600#、900#、1500#、2000#、2500# |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB,LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304,GRAP+316, PTFE |
Độ lệch áp suất Opening pressure error |
Độ lệch cho phép của nó là 3% áp suất thiết lập khi áp suất thiết lập lớn hơn hoặc bằng 0,5MPa và độ lệch cho phép của nó là ± 0,014Mpa khi áp suất thiết lập nhỏ hơn 0,5MPa.
When the set pressure is 0.5MPa or above, the allowable deviation is 3% of the set pressure. When the set pressure is less than 0.5MPa, the allowable deviation is ±0.014MPa.
|
Kiểu kết nối Connections |
Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW)/Loại mặt bích (RF, MFM) Flanged (RF, MFM) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Phạm vi điều chỉnh áp suất (Pressure Regulating Scope – KPa) |
0,1-0,3 0,2-0,4 0,4-5,5 5-15 6,5-20 10-30 15-40 25-50 40-80 70-150 120-180 160-220 200-260 240-300 280-350 330-400 380-450 430-500 480-560 540-620 600-700 780-900 880-1000-2000 vv (áp suất cao và phạm vi điều chỉnh đặc biệt theo tình hình thực tế pressure and special regulating scope shall be decided according to practical situations) |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.