T213P tay áo hướng dẫn một chỗ ngồi van điều khiển
T213P tay áo hướng dẫn một chỗ ngồi van điều khiển

T213P tay áo hướng dẫn một chỗ ngồi van điều khiển là một van điều khiển rung động chống làm việc hiệu quả.
♦ Loại Trim (Trim Type)

|

|

|
1, tiêu chuẩn loại van bên trong |
2, linh hoạt niêm phong bên trong
Vật chất: PTFE gia cố cho rò rỉ
Các trường hợp yêu cầu cấp VI, trong khi đóng vai trò điều chỉnh và cắt
|
3, Các bộ phận bên trong dòng chảy nhỏ
Nó được sử dụng rộng rãi để kiểm soát chính xác các chất lỏng dòng chảy nhỏ với nhiều áp suất và nhiệt độ khác nhau.
|
♦ Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Hướng dẫn sử dụng Cage Guide Single Seated Control Valve |
Kích thước body size |
DN15-DN200 ( 1/2-8) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25, 40, 64, 100; ANSI Class150, 300, 600 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB, LCC, LC3, Hastelloy C (bằng tiếng Anh). |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF, MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Bộ điều hành Actuator |
Pneumatic type, electro-motion type and manual operation type (khí nén, điện, vận hành bằng tay) |
Loại Bonnet Type |
Loại tiêu chuẩn, loại niêm phong Bellows, loại nhiệt độ thấp, loại tản nhiệt, loại cách nhiệt áo khoác
Standard type, bellow seal type, low-temperature type, Fin-Extension type, jacketed heat preservation type
|
Lưu ý: Trên đây chỉ có sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.