T222M ti?ng ?n th?p tay áo ?i?u khi?n van
T222M tiếng ồn thấp tay áo điều khiển van

Van điều khiển tay áo tiếng ồn thấp T222M áp dụng lỗ nhỏ trên tay áo hoặc áo khoác nhiều lớp lỗ nhỏ tay áo, chống cavitation, chống cọ rửa, để giảm tiếng ồn và rung.
♦ Loại Trim (Trim Type)
1, ba giai đoạn giảm áp Thích hợp cho điều kiện làm việc với chênh lệch áp suất nhỏ hơn 5,5MPa và tiếng ồn nhỏ hơn 80dB (A).
|
2, giảm áp suất cấp hai Thích hợp cho điều kiện làm việc với chênh lệch áp suất nhỏ hơn 3,5MPa, tiếng ồn nhỏ hơn 80dB (A).
|
♦ Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Van điều khiển độ ồn thấp Low Noise Cage Control Valve |
Kích thước body size |
DN20~DN450 (3/4~18) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25, 40, 64, 100; ANSI Class 150, 300, 600 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB, LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF, MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Bộ điều hành Actuator |
Pneumatic type, electro-motion type and manual operation type (khí nén, điện, vận hành bằng tay) |
Loại Bonnet Type |
Loại tiêu chuẩn, loại niêm phong Bellows, loại nhiệt độ thấp, loại tản nhiệt
Standard type, bellow seal type, low-temperature type, Fin-Extension type
|
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.