T281K Van điều khiển chênh lệch áp suất cao
T281K Van điều khiển chênh lệch áp suất cao

Van điều khiển chênh lệch áp suất cao áp dụng cấu trúc giảm áp đa cấp kiểu mê cung, cho phép chênh lệch áp suất lớn, chống cavitation, chống cọ rửa, tiếng ồn thấp.
♦ Cấu trúc thân van (Body Construction)

1 |
Thân máy |
Body |
7 |
Đóng gói |
Packing |
2 |
Ghế van |
Seat |
8 |
Đóng gói tuyến |
Packing gland |
3 |
Mê cung tay áo |
Maze Cage |
9 |
Hạt dẻ |
Nut |
4 |
Thân cây |
Stem |
10 |
đầu đinh tán |
Doube-screw bolt |
5 |
Máy giặt |
Gasket |
11 |
đầu đinh tán |
Doube-screw bolt |
6 |
Nắp ca-pô |
Valve bonnet |
12 |
Hạt dẻ |
Nut |
♦ Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Van điều khiển chênh lệch áp suất cao (High Pressure Differential Control Valve) |
Kích thước body size |
DN15~DN200 (1/2~8) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN100,160,220,250,320,420; ANSI Class600,900,1500,2500 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
A105, F304、F316, Giả mạo 12Cr1MoV, WCB, CF8, CF8M... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF, MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Loại Bonnet Type |
Loại tiêu chuẩn, Loại tản nhiệt, Loại Fin-Extension |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.