Van vật liệu WL910

Van vật liệu là một loại van điều khiển đặc biệt đặc biệt, thân van có hình Y, L hoặc Z. Dòng chảy của thân van đơn giản, khả năng lưu thông lớn, tổn thất giảm áp suất nhỏ và khả năng tự làm sạch mạnh. Nó được sử dụng rộng rãi trong chất lỏng có độ nhớt cao, chất lỏng sợi, chất lỏng tinh thể dễ dàng, chất lỏng lắng đọng dễ dàng và chất lỏng vật liệu có chứa công tắc hai vị trí hoặc điều chỉnh, đặc biệt thích hợp cho việc sử dụng xả đáy của bể chứa, nồi phản ứng và như vậy.
Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Van vật liệu Discharge Valve |
Kích thước body size |
DN25-DN200 (1-8) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN16, 25, 40, 64, 100; ANSI Class 150, 300, 600 |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M, WC1, WC6, WC9, LCB, LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite Graphite linh hoạt |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Kiểu kết nối Connections |
Loại mặt bích (RF, MFM) Flange Type (RF, MFM)/Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.