Z512V (C) Van điều chỉnh áp suất loại vi mô tự lực (khác biệt)
Z512V (C) Van điều chỉnh áp suất loại vi mô tự lực (khác biệt)

Z512V (C) Van điều chỉnh áp suất vi mô tự lực (khác biệt) chủ yếu được sử dụng trong điều khiển áp suất nhỏ và áp suất khác biệt, đặc biệt thích hợp cho van giảm nitơ trong thiết bị niêm phong nitơ: điểm đặt áp suất là 0,1~2000Kpa
Tiêu chuẩn (Standard Specifications)
Hình thức Type |
Độc lập Micro (Difference) Pressure Regulating Valve |
Kích thước body size |
DN15-DN450(1/2-18) |
Áp suất danh nghĩa Body Ratings |
PN10、16、20、25、40、50、64、100、110、150、250、320、420 ANSI 150#、300#、600#、900#、1500#、2000#、2500# |
Vật liệu Body&Bonnet Material |
WCB, CF8, CF8M, CF3, CF3M,WC1, WC6, WC9, LCB,LCC, LC3, Ha ha...... |
Đóng gói |
Loại V PTFE V-PTFE/Graphite Flexible Graphite |
Máy giặt Gasket |
GRAP+304, GRAP+316, PTFE |
Mở độ lệch áp suất Opening pressure error |
Độ lệch cho phép là 3% áp suất thiết lập khi áp suất thiết lập lớn hơn hoặc bằng 0,5MPa và độ lệch cho phép là ± 0,014Mpa khi áp suất thiết lập nhỏ hơn 0,5MPa.
When the set pressure is 0.5MPa or above, the allowable deviation is 3% of the set pressure. When the set pressure is less than 0.5MPa, the allowable deviation is ±0.014MPa.
|
Kiểu kết nối Connections |
Loại hàn (SW, BW) Welding Type (SW, BW)/Loại mặt bích (RF, MFM) Flanged (RF, MFM) |
Lớp phủ Painting Color |
Màu sắc: No painting on stainless steel valve body |
Phạm vi điều chỉnh áp suất Pressure regulating scope (KPa) |
0,1-0,3 0,2-0,4 0,4-5,5 5~15 6,5-20 10-30 15-40 25-50 40-80 70-150 120-180 160-220 200-260 240-300 280-350 330-400 380-450 430-500 480-560 540-620 600-700 780-900 880-1000-1500 1400-2000 vv high pressure and special regulating scope shall be decided according to practical situations) |
Lưu ý: Trên đây chỉ là sự kết hợp tiêu chuẩn, tùy thuộc vào điều kiện làm việc, các thông số kỹ thuật khác ngoài bảng này cũng có thể.